menu_book
見出し語検索結果 "càng sớm càng tốt" (1件)
càng sớm càng tốt
日本語
フできるだけ早く
Vui lòng gửi báo cáo này càng sớm càng tốt.
この報告書をできるだけ早く提出してください。
swap_horiz
類語検索結果 "càng sớm càng tốt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "càng sớm càng tốt" (1件)
Vui lòng gửi báo cáo này càng sớm càng tốt.
この報告書をできるだけ早く提出してください。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)